minhlordht
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(532pp)
AC
39 / 39
C++17
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
(3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| FIND | 800.0 / 800.0 |
| Bữa Ăn | 400.0 / 400.0 |
| Dãy Mới | 900.0 / 900.0 |
| Chạy Bộ | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1687.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) | 87.5 / 2100.0 |