minhnt88
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
98%
(1470pp)
AC
33 / 33
C++17
96%
(1441pp)
TLE
9 / 10
C++17
94%
(1355pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
8 / 8
C++17
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1084pp)
(12666.7 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (12440.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
CSES (13000.0 điểm)
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chậm mà chắc | 0.0 / 500.0 |