minhtrietTran1_24
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
WA
9 / 10
C++20
98%
(1588pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(37088.6 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (5700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14129.0 điểm)
Practice VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1620.0 / 1800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |