• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhvutran2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PYPY
2400pp
100% (2400pp)
Điểm Hoàn Hảo
AC
50 / 50
C++17
2200pp
98% (2156pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Đường một chiều
AC
40 / 40
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Covid'19 (DHBB CT)
AC
41 / 41
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Chia kẹo
AC
20 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Bánh xe
AC
25 / 25
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

CEOI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0

DHBB (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

(8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0

CSES (14100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 200.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
DSA03009 0.0 / 1200.0

THT Bảng A (210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 210.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team