mnobita
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
41 / 41
SCAT
92%
(922pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(904pp)
AC
7 / 7
SCAT
89%
(797pp)
AC
100 / 100
SCAT
87%
(781pp)
TLE
14 / 25
C++20
85%
(619pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(500pp)
(3528.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp bảng số | 728.0 / 1300.0 |
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
| Đế chế | 1700.0 / 1700.0 |
| Bài toán cái túi | 300.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (15253.3 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT (2475.0 điểm)
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 600.0 |