nbk_kimbung27
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(960pp)
TLE
9 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
8 / 8
C++14
90%
(814pp)
TLE
9 / 10
C++14
87%
(703pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(500pp)
(8937.9 điểm)
Lập trình cơ bản (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 150.0 / 500.0 |
HSG THCS (2725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 900.0 / 1000.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 325.0 / 1300.0 |
| Từ đại diện (HSG'21) | 600.0 / 600.0 |