• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngocnguyentien6

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
100% (1300pp)
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
AC
12 / 12
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++14
1200pp
94% (1129pp)
KILA (THTC 2021)
AC
10 / 10
C++14
1100pp
92% (1015pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++14
1100pp
90% (994pp)
BFS Cơ bản
AC
45 / 45
C++14
1000pp
89% (886pp)
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
AC
17 / 17
C++14
1000pp
87% (868pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++14
1000pp
85% (851pp)
DFS cơ bản
AC
45 / 45
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số dư 300.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0

CSES (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SIBICE 0.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team