ngocnguyentien6
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++14
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(994pp)
AC
45 / 45
C++14
89%
(886pp)
AC
17 / 17
C++14
87%
(868pp)
AC
21 / 21
C++14
85%
(851pp)
AC
45 / 45
C++14
83%
(834pp)
(7400.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 300.0 / 1500.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| KILA (THTC 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SIBICE | 0.0 / 400.0 |