ngocvb3009
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(500pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(490pp)
96%
(480pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(3500.0 điểm)
THT Bảng A (1150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 250.0 / 500.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |