nguyenhuythanh
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(443pp)
WA
4 / 20
PY3
87%
(382pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(2620.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 0.0 / 500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |