nguyenmanquan49
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
TLE
119 / 200
PYPY
98%
(1166pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
TLE
9 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
14 / 14
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
TLE
84 / 100
PAS
83%
(560pp)
(4590.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2472.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 900.0 / 1000.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 672.0 / 800.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 0.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 500.0 / 500.0 |
THT (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 420.0 / 1700.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Căn bậc hai | 0.0 / 400.0 |