nguyenthanhdat0504
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
987
Điểm tối đa
1211
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1500pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(1372pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(960pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(941pp)
AC
7 / 7
SCAT
92%
(830pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(814pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(620pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(510pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(500pp)
DHBB (490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 490.0 / 1400.0 |
(2480.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (7760.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT (4300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |