nguyentrieuqn
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(1176pp)
RTE
14 / 20
C++20
94%
(988pp)
AC
34 / 34
C++20
90%
(904pp)
TLE
18 / 20
C++20
89%
(877pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
(13480.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Tích | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |