nha
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
1 / 1
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(709pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
WA
28 / 45
C++20
83%
(519pp)
(5922.2 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 30.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |