nho
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1339
Điểm tối đa
1960
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(2079pp)
AC
700 / 700
C++14
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1834pp)
DHBB (25850.0 điểm)
(52780.0 điểm)
CEOI (1393.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 1393.3 / 2200.0 |
VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (30395.0 điểm)
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
OLP MT&TN (16100.0 điểm)
HSG THCS (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
THT (10904.0 điểm)
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Elevator Rides | Đi thang máy | 1700.0 / 1700.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi đa giác | 800.0 / 800.0 |
LQDOJ Cup (38244.0 điểm)
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) | 1600.0 / 1600.0 |