ninhanhvuk7
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
636
Điểm tối đa
1325
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1660pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
(69962.3 điểm)
Happy School (1479.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 279.4 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (5620.5 điểm)
OLP MT&TN (4878.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1178.0 / 1900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1448.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1448.3 / 1500.0 |
THT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |