nkq1807
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1302pp)
AC
19 / 19
C++20
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1167pp)
(7200.0 điểm)
HSG THPT (4900.0 điểm)
THT Bảng A (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
| calexp | 200.0 / 200.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3246.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài khó (THT B&C TQ 2021) | 246.2 / 1600.0 |
Cánh diều (3100.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |