ntdung254
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
955
Điểm tối đa
1281
Phân tích điểm
AC
46 / 46
C++17
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1276pp)
TLE
78 / 100
C++17
83%
(1236pp)
(35515.1 điểm)
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (2450.0 điểm)
DHBB (10759.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
CSES (3381.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II | 1181.8 / 1500.0 |
| CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |