nxsang1611
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
906
Điểm tối đa
1430
Phân tích điểm
TLE
80 / 100
C++20
100%
(1840pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1412pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1384pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1063pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
HSG THCS (3850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 850.0 / 1700.0 |
(12008.3 điểm)
DHBB (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 180.0 / 1800.0 |
| FIB3 | 1600.0 / 1600.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu đặc biệt | 330.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 1100.0 / 1100.0 |