• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamnhatthang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
PY3
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Số ảo tưởng
TLE
11 / 20
PY3
1045pp
96% (1004pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
PY3
1000pp
94% (941pp)
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Bảng nhân
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
AC
2 / 2
PY3
900pp
87% (781pp)
Cùng học Tiếng Việt
WA
67 / 69
PY3
874pp
85% (743pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(2745.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số ảo tưởng 1045.0 / 1900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1661.1 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 873.913 / 900.0
Tính tích 0.0 / 800.0
từ tháng tư tới tháng tư 142.9 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Body Samsung 288.0 / 600.0
Giấc mơ 192.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 64.3 / 1000.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

CSES (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2025) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team