phamnhatthang
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
100%
(1300pp)
AC
3 / 3
PY3
98%
(1078pp)
TLE
11 / 20
PY3
96%
(1004pp)
AC
18 / 18
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
2 / 2
PY3
87%
(781pp)
WA
67 / 69
PY3
85%
(743pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
(2745.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng nhân | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
| Số ảo tưởng | 1045.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1661.1 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
CSES (8300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2025) | 900.0 / 900.0 |