• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamtranganphuoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thời điểm đẹp
AC
5 / 5
PY3
1200pp
100% (1200pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
WA
8 / 10
PYPY
1040pp
98% (1019pp)
Rút thẻ
AC
10 / 10
PY3
1000pp
96% (960pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
N Div K
TLE
5 / 10
PY3
700pp
92% (646pp)
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân
AC
12 / 12
PY3
600pp
90% (542pp)
Bài 1 thi thử THT
AC
20 / 20
PY3
600pp
89% (532pp)
Dãy nhà
AC
5 / 5
PYPY
600pp
87% (521pp)
Mua xăng
AC
100 / 100
PY3
600pp
85% (510pp)
Gàu nước
AC
25 / 25
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
minict10 500.0 / 500.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 0.0 / 600.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (9040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy nhà 600.0 / 600.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
San nước cam 240.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
N Div K 700.0 / 1400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chia kẹo 3 400.0 / 500.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tường gạch 300.0 / 300.0

THT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 0.0 / 800.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2192.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 392.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

CSES (1640.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1040.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0

Young ICT Talent (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 400.0 / 400.0
Thứ mấy? 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team