phamtranganphuoc
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
WA
8 / 10
PYPY
98%
(1019pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
AC
25 / 25
PY3
83%
(500pp)
(3400.0 điểm)
THT Bảng A (9040.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT (2200.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2192.0 điểm)
CSES (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |