phannguyengiahuy999
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++17
85%
(1361pp)
(85954.5 điểm)
DHBB (12100.0 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
USACO (428.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 428.6 / 1200.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
CSES (10200.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |