phivt12345
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1400pp)
AC
41 / 41
C++20
98%
(980pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(443pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
(1380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu min | 480.0 / 1200.0 |
| Phân tích thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |