phongnth2025
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1193
Điểm tối đa
1193
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY2
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(1042pp)
WA
8 / 10
PY3
85%
(953pp)
IR
43 / 50
PY3
83%
(932pp)
(14840.0 điểm)
Lập trình Python (7500.0 điểm)
THT Bảng A (34398.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
| Kim tự tháp (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 0.0 / 1400.0 |