pquocanh1701
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(886pp)
WA
13 / 18
C++17
87%
(815pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
(11110.0 điểm)
HSG THCS (1790.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Phân tích số | 290.9 / 1600.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
CSES (3238.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 938.9 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |