ptloc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1319
Điểm tối đa
1319
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2100pp)
WA
67 / 73
C++20
96%
(1587pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1506pp)
TLE
24 / 25
C++20
90%
(1388pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1329pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1215pp)
AC
27 / 27
C++20
85%
(1191pp)
AC
26 / 26
C++20
83%
(1167pp)
DHBB (4540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 375.0 / 1500.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1365.0 / 1400.0 |
(13598.0 điểm)
Happy School (1013.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 960.0 / 1600.0 |
| Kiến xếp hàng | 53.3 / 1600.0 |
Practice VOI (1652.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả giai thừa | 1652.1 / 1800.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (21838.5 điểm)
HSG THCS (2189.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 1309.1 / 1600.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 880.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3736.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1536.0 / 1600.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |