quangminh_0604
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1724
Điểm tối đa
1945
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(2254pp)
AC
700 / 700
C++11
96%
(2113pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(2071pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(2029pp)
TLE
636 / 700
C++11
90%
(1970pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1860pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1823pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1787pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1751pp)
HSG THPT (12200.0 điểm)
(31247.7 điểm)
HSG cấp trường (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (6380.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) | 2100.0 / 2100.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (54573.0 điểm)
THT (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Quý Mão 2023 | 1400.0 / 1400.0 |
| Sắp xếp | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (1520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 1520.0 / 1900.0 |