quynhphuonglqd
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1420
Điểm tối đa
1571
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
TLE
96 / 100
C++20
98%
(2164pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1977pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1845pp)
WA
80 / 100
C++14
90%
(1736pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1584pp)
(129180.0 điểm)
DHBB (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (6110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 1710.0 / 1900.0 |
| Mê cung | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1020.0 / 1700.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (20446.2 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Simplifying the Farm | 1800.0 / 2100.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03013 | 0.0 / 1000.0 |