• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

samau07012005

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1896
Điểm tối đa 2166

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++14
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++14
2200pp
98% (2156pp)
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử
AC
300 / 300
C++14
2100pp
96% (2017pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
94% (1882pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
196 / 200
C++14
1960pp
92% (1808pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++14
1900pp
90% (1717pp)
Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
89% (1683pp)
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội
AC
350 / 350
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(18033.3 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 4 90.0 / 1800.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1960.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 1640.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 843.3 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử 2100.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 0.0 / 2500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Vàng Bạc 0.0 / 1500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Đoán số 0.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Phân công việc nhà 0.0 / 2300.0

DHBB (74950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Post bài FB 1800.0 / 1800.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 480.0 / 1200.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 420.0 / 1400.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 140.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1615.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Dãy số 90.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Giấy Domino (DHHV 2021) 380.0 / 1900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1425.0 / 1500.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

USACO (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

OLP MT&TN (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 2500.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

THT (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 1320.0 / 2200.0
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) 0.0 / 2500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team