sunsetinParis
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(1800pp)
AC
26 / 26
C++14
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1345pp)
AC
23 / 23
C++14
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1085pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1063pp)
AC
9 / 9
C++14
87%
(955pp)
RTE
60 / 100
C++14
85%
(919pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
(5200.0 điểm)
HSG THCS (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 210.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (14000.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THTBTQ22 Số chính phương | 1080.0 / 1800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2824.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |