• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

t1pnminh09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1293
Điểm tối đa 1293

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
TLE
98 / 100
C++17
1755pp
94% (1652pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Số chính phương (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Phương trình Diophantine
AC
20 / 20
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Advertisement | Quảng cáo
AC
10 / 10
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(20280.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Dãy con chung hoán vị 1080.0 / 1800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Dãy nhà 1300.0 / 1900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

HSG THCS (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0

DHBB (8355.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1755.0 / 1800.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

USACO (1302.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0
USACO 2012 - Cow IDs 1.0 / 1500.0
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

OLP MT&TN (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
INCQUERIES 0.0 / 1900.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team