taikhoankhongtontai5
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++11
100%
(2600pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(2254pp)
AC
1000 / 1000
C++11
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++11
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1417pp)
AC
17 / 17
C++11
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
DHBB (9242.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
(14000.0 điểm)
Practice VOI (5251.4 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hạt | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
CSES (6200.0 điểm)
USACO (6046.4 điểm)
THT Bảng B & C (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích chuỗi nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 800.0 / 800.0 |