• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tamanhtran161208

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++11
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++11
1300pp
96% (1249pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
1300pp
94% (1224pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++11
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++11
1300pp
90% (1175pp)
DIVISIBLE SEQUENCE
AC
9 / 9
C++11
1200pp
89% (1063pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++11
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++11
1200pp
85% (1021pp)
Thay thế tổng
AC
30 / 30
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(20870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Số siêu nguyên tố 770.0 / 1100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0

CSES (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Young ICT Talent (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team