tantaingo2015
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1011
Điểm tối đa
1011
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(960pp)
TLE
4 / 5
PY3
94%
(904pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(830pp)
TLE
3 / 5
PY3
90%
(759pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
(3160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp 3 số | 500.0 / 500.0 |
| Mua xăng | 360.0 / 600.0 |
| Ngày tháng năm kế tiếp | 600.0 / 600.0 |
| Đếm nguyên âm | 500.0 / 500.0 |
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |
| Đánh cờ | 400.0 / 400.0 |
| Lái xe | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (509.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 509.1 / 1400.0 |
THT Bảng A (15410.2 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (4880.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |