thang_12
Phân tích điểm
AC
24 / 24
C++20
100%
(1300pp)
TLE
13 / 15
C++20
98%
(1104pp)
TLE
13 / 20
C++20
94%
(856pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(425pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(417pp)
(5500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Số đặc biệt #2 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1626.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 1126.667 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2366.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 156.5 / 600.0 |
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 910.0 / 1400.0 |