thanhnkt1611
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1171
Điểm tối đa
1171
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
48 / 48
C++17
98%
(2058pp)
AC
200 / 200
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
19 / 19
C++17
90%
(1627pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(1563pp)
AC
60 / 60
C++17
83%
(1417pp)
(48865.0 điểm)
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (10400.0 điểm)
Practice VOI (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 140.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Trại hè Tin học | 2100.0 / 2100.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 0.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (7340.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| calplus | 1500.0 / 1500.0 |
THT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
CSES (13866.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Young ICT Talent (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |