thaynguusigmaboy
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1900pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(1276pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1251pp)
(38160.0 điểm)
HSG THCS (27305.7 điểm)
DHBB (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (27716.7 điểm)
OLP MT&TN (2655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 1800.0 / 1800.0 |
| Phần thưởng | 455.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1400.0 |
| Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |