• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thaynguusigmaboy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thăm viếng lẫn nhau
AC
15 / 15
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu
AC
25 / 25
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++20
1700pp
92% (1568pp)
Subarray Sum Queries
AC
10 / 10
C++20
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Trung vị
AC
100 / 100
C++14
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++20
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(38160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 360.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict12 1300.0 / 1300.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 800.0 / 1600.0
Cờ Vua 1440.0 / 1500.0
Dãy Fibonacci 960.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Trung vị 1600.0 / 1600.0
Thăm viếng lẫn nhau 1900.0 / 1900.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Project Rescue 0.0 / 1000.0

HSG THCS (27305.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.143 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.308 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 76.923 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đua Robot 900.0 / 1100.0
Chia nhóm 855.0 / 900.0
Tạo số 990.0 / 1100.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Đếm số 840.0 / 900.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 0.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 770.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1170.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 904.3 / 1600.0

DHBB (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0

Practice VOI (1225.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1225.0 / 1400.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

CSES (27716.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 816.667 / 1400.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1500.0 / 1600.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1200.0 / 1800.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2655.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
Phần thưởng 455.0 / 1400.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team