tht_hoangxuanbach_B
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2000pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1960pp)
TLE
18 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
80 / 80
C++17
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1384pp)
WA
18 / 20
C++17
90%
(1302pp)
WA
8 / 10
C++17
89%
(1205pp)
TLE
40 / 50
C++17
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(936pp)
DHBB (5240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1440.0 / 1600.0 |
| Chọn nhóm (DHBB CT '19) | 1800.0 / 2000.0 |
| Siêu máy tính (DHBB CT '19) | 2000.0 / 2000.0 |
(4100.0 điểm)
Practice VOI (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Binpacking | 2000.0 / 2000.0 |
| EOE | 1000.0 / 1000.0 |
| Biến đổi số | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
| Chơi cá độ (C div 1) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / 1500.0 |
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 1360.0 / 1700.0 |