• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tiennlm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số
AC
15 / 15
C++03
900pp
100% (900pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++03
900pp
98% (882pp)
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++03
800pp
96% (768pp)
Số lớn thứ k
AC
6 / 6
C++20
800pp
94% (753pp)
Dãy số #2
AC
100 / 100
C++03
700pp
92% (646pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
TLE
14 / 20
C++03
630pp
90% (569pp)
Dãy số #1
AC
100 / 100
C++03
600pp
89% (532pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++03
600pp
87% (521pp)
Tính tổng #4
AC
100 / 100
C++03
600pp
85% (510pp)
Số fibonacci #2
AC
100 / 100
C++03
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7703.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Dãy số #3 9.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 594.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0

(4530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team