tinhoctinhoc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1274pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(941pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(8311.7 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
CSES (2957.1 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |