tinngunhatw2
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1260
Điểm tối đa
1486
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1717pp)
TLE
20 / 25
C++11
89%
(1630pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1501pp)
(38924.4 điểm)
Happy School (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
| Đếm dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Du lịch Tam Cúc | 1400.0 / 1400.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
CEOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 1100.0 / 2200.0 |
Practice VOI (4667.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| Jelly | 1567.0 / 1800.0 |
| Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu tổ hợp | 1700.0 / 1700.0 |
| Trồng hoa | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| Chò trơi đê nồ #4 | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số #1 | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác pascal | 600.0 / 600.0 |
| Đường đi | 500.0 / 500.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kem PlanX | 1200.0 / 1200.0 |
| 2+ doors | 1600.0 / 1600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4400.0 điểm)
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (9400.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
LQDOJ Cup (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (6900.0 điểm)
USACO (3775.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiến hóa | 1300.0 / 1300.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC PTIT 2025 - Problem J | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm range 4 | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |