tkhang_THCSTamBinh
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(753pp)
TLE
55 / 100
PY3
92%
(558pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(4350.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
HSG THPT (605.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 605.0 / 1100.0 |