tobi
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
WA
26 / 30
C++17
94%
(1142pp)
WA
14 / 15
C++17
92%
(1033pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
(13753.3 điểm)
HSG THCS (3210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |