top_1_fuckboy
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1400pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(646pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(452pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(417pp)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
(3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số và tổng ước số | 1000.0 / 900.0 |
| Xâu hoàn hảo | 400.0 / 800.0 |
| Điểm trung bình môn | 500.0 / 500.0 |
| arr01 | 500.0 / 500.0 |
| Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |