tranlinhhuongdh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
TLE
15 / 20
C++20
89%
(1196pp)
TLE
82 / 100
C++20
87%
(1139pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1000pp)
(17760.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (9750.0 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT (10112.0 điểm)
CSES (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) | 1000.0 / 1000.0 |