• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranlinhhuongdh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mua đồ trang trí
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Chia nhóm
AC
50 / 50
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Baroibeo Number
AC
10 / 10
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1
AC
50 / 50
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021)
TLE
15 / 20
C++20
1350pp
89% (1196pp)
Đánh dấu bảng
TLE
82 / 100
C++20
1312pp
87% (1139pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Nhà toán học Italien
AC
20 / 20
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(17760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 1400.0 / 1400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 400.0 / 400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho ba 1100.0 / 1100.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Domino 0.0 / 1800.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0

HSG THCS (9750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 900.0 / 1000.0
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1350.0 / 1800.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] XOR và AND 900.0 / 900.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

THT (10112.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 560.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 640.0 / 1600.0
Đánh dấu bảng 1312.0 / 1600.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0

CSES (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 100.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team