tranthienvu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
C++11
98%
(1176pp)
TLE
12 / 14
C++11
96%
(1070pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(830pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(667pp)
HSG THCS (8214.3 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
(5166.7 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |