trieuvikt1069
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
942
Điểm tối đa
1150
Phân tích điểm
TLE
43 / 50
C++20
100%
(1376pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(500pp)
(6280.0 điểm)
HSG THPT (1376.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1376.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |