• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trinhcva

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
AC
22 / 22
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
24 / 24
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
8 / 8
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
AC
15 / 15
PY3
1100pp
90% (994pp)
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
24 / 24
C++14
1000pp
89% (886pp)
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
34 / 34
PY3
1000pp
87% (868pp)
SỐ SONG NGUYÊN TỐ
AC
20 / 20
PY3
900pp
85% (766pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team