tronghuy
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1459
Điểm tối đa
1805
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1860pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1736pp)
TLE
98 / 100
C++14
85%
(1667pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
(20834.0 điểm)
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQPART (IOI'14) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (5590.0 điểm)
Happy School (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 660.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1855.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) | 455.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (73400.0 điểm)
OLP MT&TN (3710.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |
THT (4922.0 điểm)
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 2 3 GO !! | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |