• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trongvinh3062014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1085

Phân tích điểm

Tam giác vuông
AC
20 / 20
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
20 / 20
PY3
800pp
90% (723pp)
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
700pp
87% (608pp)
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
AC
20 / 20
PY3
600pp
85% (510pp)
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
AC
20 / 20
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Ký tự số lẻ 500.0 / 500.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Tam giác vuông 1200.0 / 1200.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

HSG THCS (1580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 240.0 / 800.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 340.0 / 400.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 500.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (4801.8 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 66.7 / 700.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 96.0 / 600.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 239.1 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team