trongvinh3062014
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
22 / 22
PY3
98%
(1078pp)
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(608pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(510pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(500pp)
(5200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1580.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 400.0 / 500.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |